Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sex chromatin


noun
chromatin found only in female cells
- the presence or absence of sex chromatin in cells obtained by amniocentesis makes it possible to determine the sex of a fetus
Hypernyms:
chromatin, chromatin granule


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.